lead acetate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất rắn màu trắng độc hại: "lead acetate" là một hợp chất hóa học có công thức Pb(CH₃COO)₂, được sử dụng trong nhuộm vải cotton và sản xuất men gốm, sơn mài. Nó có tính độc do chứa chì.
Ví dụ sử dụng
- (Chì axetat là một chất rắn màu trắng độc hại được dùng trong nhuộm vải cotton.)
- (Công nhân phải xử lý chì axetat cẩn thận vì tính độc hại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lead acetate solution": dung dịch chì axetat, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
- The lead acetate solution is used to test for hydrogen sulfide. (Dung dịch chì axetat được dùng để kiểm tra khí hydro sulfua.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead(II) acetate: tên gọi khác của chì axetat, chỉ hợp chất chì hóa trị hai.
- Sugar of lead: tên gọi dân gian cũ của chì axetat do có vị ngọt.
Từ đồng nghĩa
- Lead(II) acetate: tên hóa học chính xác hơn.
- Plumbous acetate: tên gọi khác trong hóa học cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ hóa chất.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.